Phòng Nông nghiệp và Môi trường
| 税号 | 1100207585 |
| 越南语名称 | Phòng Nông nghiệp và Môi trường |
| 地址 | khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đặng Minh Tân |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 27/09/2026 18:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| M7110 | 建筑、工程活动及相关技术咨询 |
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 常见问题
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的经营范围是什么?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的主营行业为 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(行业代码 M7110)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的税号是多少?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的税号为 1100207585。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的地址在哪里?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường 的注册办公地址为 khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tân Trụ、Tây Ninh 辖区内。
为 Phòng Nông nghiệp và Môi trường 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường、税号 1100207585 和地址 khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1100207585 的结构是怎样的?
税号 1100207585 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 11 为分段号;中间七位 0020758 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Tân Trụ 企业统计
97企业总数
43经营中
51注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Tây Ninh 共 28,100 家企业,其中 13,855 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司41
私营独资企业18
一人有限责任公司14
其他国家机关8
股份有限公司6
合作社3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)43
未在登记地址经营27
已停止经营,税码注销手续尚未完成19
已停止经营,税码注销手续已完成3
等待核实登记地址的经营状况3
暂停经营2
法定代表人为"Đặng Minh Tân"的企业
共有 31 家企业的法定代表人同名
