Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm

未在登记地址经营
税号 1001072231
越南语名称 Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm
简称 LINH LAM GE..,.JSC
英文名称 LINH LAM GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
交易名称 LINH LAM GE..,.JSC
地址 Số nhà 16, tầng 2, tập thể Liên đòan lao động tỉnh Thái Bình, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表人 NGUYỄN VĂN LÂM
营业执照签发日期 24/09/2015
开始经营日期 24/09/2015
财政年度结束 31/12
数据更新 28/09/2026 06:05
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

0210 育林和造林
A0210 育林和造林
A0121 水果种植
A01110 稻谷种植
A01120 玉米和其他谷物种植
A01130 淀粉类根茎作物种植
A01140 甘蔗种植
A01150 烟草种植
A01160 纤维作物种植
A01170 含油种子作物种植
A0118 蔬菜和花卉种植
A01190 其他一年生作物种植
A01220 含油果实种植
A01230 腰果种植
A01240 胡椒种植
A01250 橡胶种植
A01260 咖啡种植
A01270 茶叶种植
A0128 多年生香料、药用及香辛作物种植
A01290 其他多年生作物种植
A01300 植物繁殖
A01410 牛及水牛的饲养与育种
A01420 马、驴、骡的饲养与育种
A01440 羊及鹿的饲养与育种
A01450 猪的饲养与育种
A01490 其他畜牧业
A01500 混合农业
A01610 农作物栽培服务
A01620 畜牧专业及辅助性活动
A01630 农产品初加工及收割后服务
A01640 繁殖用种子加工
A01700 狩猎和捕捉动物及其服务
A02210 木材采伐
A02220 非木材林产品采集
A02300 非木材林产品及其他林产品采集
A02400 林业专业及辅助性活动
A03110 海洋捕捞
A0312 内陆捕捞
A03210 海水养殖
A0322 内陆养殖
A03230 水产苗种繁育

Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 常见问题

Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 的注册办公地址为 Số nhà 16, tầng 2, tập thể Liên đòan lao động tỉnh Thái Bình, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Phường Trần Hưng Đạo、Hưng Yên 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 还以 LINH LAM GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1001072231 都会得到相同结果。
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm(税号 1001072231)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Linh Lâm、税号 1001072231 和地址 Số nhà 16, tầng 2, tập thể Liên đòan lao động tỉnh Thái Bình, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1001072231 的结构是怎样的?
税号 1001072231 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 10 为分段号;中间七位 0107223 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Trần Hưng Đạo 企业统计

1,152 企业总数
621 经营中
529 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 386
制造业 155
建筑业 140
专业、科学和技术活动 80
教育和培训 53
行政和支持服务活动 50

按企业类型

有限责任公司 798
股份有限公司 249
私营独资企业 28
一人有限责任公司 19
其他国家机关 16
其他公司 15

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 619
未在登记地址经营 238
已停止经营,税码注销手续尚未完成 149
已停止经营,税码注销手续已完成 73
暂停经营 69
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 2

法定代表人为"NGUYỄN VĂN LÂM"的企业

共有 580 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH GIA BÌNH WORK

税号: 2301426500
Khu dân cư Định Mỗ, Tổ dân phố Thịnh Đức, Phường Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT TM DV TÀI LỘC

税号: 1402237681
Ấp Giồng Bàng, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VICOLA

税号: 3703517189
C60B, Khu phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NLM PRECISION MOLD

税号: 0111641016
Khu đường 35 thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHA KHOA ĐỨC LỘC

税号: 2401090188
Lữ Vân, Xã Quang Trung, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & KẾ TOÁN CATA

税号: 1801839462
6/4 đường Lê Lai, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG ANH BẮC NINH

税号: 2301422136
Khu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LÚA GẠO THIỆN THÀNH

税号: 1402235275
Khóm 2, Phường An Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO LÂM 98

税号: 3002316928
Thôn Phương Mỹ, Xã Hà Linh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHIẾU SÁNG NOVA

税号: 0202364031
Số 16/15B đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.