Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号1000772985
越南语名称Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền
简称NHÀ MÁY NƯỚC DIÊM ĐIỀN
交易名称NHÀ MÁY NƯỚC DIÊM ĐIỀN
地址Nghĩa Trình, Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表人 Tạ Ngọc Nghĩa
营业执照签发日期12/07/2010
开始经营日期28/05/2003
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新21/09/2026 21:18
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

ECung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải.

Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 常见问题

Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 的地址在哪里?
Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 的注册办公地址为 Nghĩa Trình, Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Xã Thái Thuỵ、Hưng Yên 辖区内。
Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 是否还有其他名称?
除全称外,Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 还以 NHÀ MÁY NƯỚC DIÊM ĐIỀN 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1000772985 都会得到相同结果。
Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền(税号 1000772985)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Ban Quản Lý Dự án Cung Cấp Nước Sạch Cho Thị Trấn Và Cảng Diêm Điền、税号 1000772985 和地址 Nghĩa Trình, Thụy Hà, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1000772985 的结构是怎样的?
税号 1000772985 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 10 为分段号;中间七位 0077298 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Thái Thuỵ 企业统计

676企业总数
297经营中
378注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。

常见经营范围

运输和仓储业327
批发和零售业;机动车和摩托车修理91
制造业60
建筑业47
教育和培训16
行政和支持服务活动14

按企业类型

有限责任公司466
股份有限公司154
一人有限责任公司13
合作社8
其他公司7
人民委员会5

按状态

纳税人:已核发税码(MST)296
已停止经营,税码注销手续尚未完成252
未在登记地址经营83
暂停经营35
已停止经营,税码注销手续已完成8
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1