Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành
| 税号 | 1000359626 |
| 越南语名称 | Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành |
| 地址 | Thôn Tân Thành, xã Hoàng Diệu, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trương Dương Sơn |
| 营业执照签发日期 | 25/07/2005 |
| 开始经营日期 | 25/07/2005 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 25/09/2026 00:29 |
经营范围
| G477 | 专门店其他商品零售 |
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 常见问题
税号 1000359626 的结构是怎样的?
税号 1000359626 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 10 为分段号;中间七位 0035962 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 的税号是多少?
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 的税号为 1000359626,于 25/07/2005 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 1000359626 的信息是何时更新的?
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 的数据最近一次同步于 25/09/2026 00:29。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành、税号 1000359626 和地址 Thôn Tân Thành, xã Hoàng Diệu, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 的经营范围是什么?
Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thành 的主营行业为 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G477)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Trà Lý 企业统计
407企业总数
217经营中
189注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司311
股份有限公司59
私营独资企业12
一人有限责任公司10
合作社5
其他国家机关4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)217
未在登记地址经营111
已停止经营,税码注销手续尚未完成37
暂停经营27
已停止经营,税码注销手续已完成14
等待核实登记地址的经营状况1
