TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn
| 税号 | 1000337414 |
| 越南语名称 | TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn |
| 地址 | Bắc Vĩnh Trà P.Đề thám, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 08/04/1997 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 10:10 |
经营范围
| E36000 | 水的收集、处理和供应 |
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 常见问题
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn(税号 1000337414)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn、税号 1000337414 和地址 Bắc Vĩnh Trà P.Đề thám, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1000337414 的结构是怎样的?
税号 1000337414 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 10 为分段号;中间七位 0033741 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 的经营范围是什么?
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 的主营行业为 Khai thác, xử lý và cung cấp nước.(行业代码 E36000)。
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 的税号是多少?
TT nước sạch và Vệ sinh MT nông thôn 的税号为 1000337414,于 08/04/1997 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Trần Hưng Đạo 企业统计
1,152
企业总数
621
经营中
529
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
798
股份有限公司
249
私营独资企业
28
一人有限责任公司
19
其他国家机关
16
其他公司
15
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
619
未在登记地址经营
238
已停止经营,税码注销手续尚未完成
149
已停止经营,税码注销手续已完成
73
暂停经营
69
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
2