Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ
| 税号 | 1000228038 |
| 越南语名称 | Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ |
| 地址 | xã Dân chủ, , Hưng Yên, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đinh Công Chuyển |
| 开始经营日期 | 08/12/1998 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/09/2026 15:40 |
经营范围
| K66190 | 未另分类的其他金融服务辅助活动 |
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 常见问题
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的经营范围是什么?
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的主营行业为 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu(行业代码 K66190)。
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的税号是多少?
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的税号为 1000228038,于 08/12/1998 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的地址在哪里?
Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 的注册办公地址为 xã Dân chủ, , Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Hưng Yên 辖区内。
为 Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Uỷ Ban Nhân dân xã Dân chủ、税号 1000228038 和地址 xã Dân chủ, , Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1000228038 的结构是怎样的?
税号 1000228038 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 10 为分段号;中间七位 0022803 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.