CÔNG TY TNHH SYNAPEX
| 税号 | 0901242808 |
| 越南语名称 | CÔNG TY TNHH SYNAPEX |
| 简称 | SYNAPEX |
| 交易名称 | SYNAPEX |
| 地址 | Phòng 403, tầng 4 tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 05/06/2026 |
| 开始经营日期 | 05/06/2026 |
| 数据更新 | 26/09/2026 03:20 |
经营范围
| 1820 | 记录媒介复制 |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 3312 | 机械设备修理 |
| 4651 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| 4740 | 信息通信设备零售 |
| 5829 | 其他软件出版 |
| 6219 | 其他计算机编程服务 |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | 其他计算机及信息技术服务业 |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7211 | 自然科学领域的研究与试验发展 |
| 7212 | 工程技术领域的研究与试验发展 |
| 7310 | 广告业 |
| 7320 | 市场调研与民意调查 |
| 7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 常见问题
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 的地址在哪里?
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 的注册办公地址为 Phòng 403, tầng 4 tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Xã Như Quỳnh、Hưng Yên 辖区内。
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 的经营范围是什么?
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 的主营行业为 Sao chép bản ghi các loại(行业代码 1820)。此外,该单位还登记了 16 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 CÔNG TY TNHH SYNAPEX 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 CÔNG TY TNHH SYNAPEX、税号 0901242808 和地址 Phòng 403, tầng 4 tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 是否还有其他名称?
除全称外,CÔNG TY TNHH SYNAPEX 还以 SYNAPEX 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0901242808 都会得到相同结果。
税号 0901242808 的信息是何时更新的?
CÔNG TY TNHH SYNAPEX 的数据最近一次同步于 26/09/2026 03:20。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Như Quỳnh 企业统计
1,611
企业总数
1,093
经营中
510
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,225
股份有限公司
298
一人有限责任公司
29
私营独资企业
14
未分类
7
家庭经营户
7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,085
未在登记地址经营
331
已停止经营,税码注销手续尚未完成
79
暂停经营
67
已停止经营,税码注销手续已完成
33
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
8