Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành
| 税号 | 0900272528 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành |
| 地址 | Thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm Thị Minh Yến |
| 营业执照签发日期 | 28/06/2007 |
| 开始经营日期 | 03/07/2007 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 19/09/2026 23:23 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| C13220 | 纺织制成品制造(服装除外) |
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 常见问题
为 Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành、税号 0900272528 和地址 Thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0900272528 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 的数据最近一次同步于 19/09/2026 23:23。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 的税号是多少?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 的税号为 0900272528,于 03/07/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0900272528 的结构是怎样的?
税号 0900272528 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 09 为分段号;中间七位 0027252 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xuất nhập khẩu dệt may Tấn Thành(税号 0900272528)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Đường Hào 企业统计
582
企业总数
392
经营中
190
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
451
股份有限公司
100
私营独资企业
8
学校 / 教育机构
6
其他国家机关
5
一人有限责任公司
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
391
未在登记地址经营
116
已停止经营,税码注销手续尚未完成
34
暂停经营
26
已停止经营,税码注销手续已完成
14
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1