Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng

未在登记地址经营
税号 0900233342
越南语名称 Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng
英文名称 NHAT HUNG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
交易名称 NHAT HUNG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
地址 Chợ Đường Cái - xã Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表人 Vũ Công Đắc
营业执照签发日期 27/09/2005
开始经营日期 31/12/2004
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 11:44
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C10790 未另列明的其他食品制造

Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 常见问题

Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng(税号 0900233342)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的地址在哪里?
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的注册办公地址为 Chợ Đường Cái - xã Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Xã Như Quỳnh、Hưng Yên 辖区内。
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的法定代表人为 Vũ Công Đắc,依据为与税号 0900233342 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的经营范围是什么?
Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 的主营行业为 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu(行业代码 C10790)。
为 Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH công nghiệp tinh chế Lương thực - thực phẩm Nhật Hưng、税号 0900233342 和地址 Chợ Đường Cái - xã Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Như Quỳnh 企业统计

1,611 企业总数
1,093 经营中
510 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。

常见经营范围

制造业 625
批发和零售业;机动车和摩托车修理 429
建筑业 88
运输和仓储业 84
供水;污水处理、废物管理和修复活动 39
房地产业 38

按企业类型

有限责任公司 1,225
股份有限公司 298
一人有限责任公司 29
私营独资企业 14
未分类 7
家庭经营户 7

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,085
未在登记地址经营 331
已停止经营,税码注销手续尚未完成 79
暂停经营 67
已停止经营,税码注销手续已完成 33
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 8