Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0801458747
越南语名称 Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng
地址 Cập Nhất 1, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Đinh Thị Thu Hà
营业执照签发日期 18/07/2025
开始经营日期 18/07/2025
财政年度结束 31/12
数据更新 07/10/2026 13:44

经营范围

O84112 一般公共行政及综合经济管理

Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 常见问题

税号 0801458747 的结构是怎样的?
税号 0801458747 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 08 为分段号;中间七位 0145874 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng、税号 0801458747 和地址 Cập Nhất 1, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的地址在哪里?
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的注册办公地址为 Cập Nhất 1, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nam Đồng、Hải Phòng 辖区内。
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的税号是多少?
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的税号为 0801458747,于 18/07/2025 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的经营范围是什么?
Trung tâm phục vụ hành chính công phường Nam Đồng 的主营行业为 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(行业代码 O84112)。

Phường Nam Đồng 企业统计

171 企业总数
91 经营中
80 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 53
制造业 46
建筑业 12
运输和仓储业 12
行政和支持服务活动 7
电力、燃气、蒸汽和空调供应 5

按企业类型

有限责任公司 82
股份有限公司 45
一人有限责任公司 30
私营独资企业 8
其他国家机关 1
人民信用基金 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 91
未在登记地址经营 59
暂停经营 11
已停止经营,税码注销手续已完成 7
已停止经营,税码注销手续尚未完成 3

法定代表人为"Đinh Thị Thu Hà"的企业

共有 74 家企业的法定代表人同名

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV LUCKY HOUSE

税号: 0316930322-003
50/47 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIGHLAND ORIGIN

税号: 6400483105
Tổ dân phố S’re Ú, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HẢI

税号: 1001331327
Số nhà 39, ngõ 70 Trần Nhật Duật, tổ 8 Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG LÂM NGHIỆP DAK SONG

税号: 5901245639
Thôn An Thượng 2, Xã Cửu An, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CNC IPARK

税号: 2500745357
Lô F1-2-3, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN HÀ THÀNH

税号: 0111021164
Số Nhà 40, TDP Số 2, Phố Kỳ Vũ, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALNA SPACE

税号: 5801533055
Số 624 Đặng Thái Thân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CSI SEMICON

税号: 2500735398
Lô E6-7-8, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CNCINFRA

税号: 2500735408
Lô I14, Khu Công nghiệp Bá Thiện - Phân khu I, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SHUNYUEDA

税号: 2301321346
Số 35 Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.