Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay)
| 税号 | 0801303937 |
| 越南语名称 | Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) |
| 地址 | Lô 10.1 đường số 1, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Jeon Chang Keun |
| 营业执照签发日期 | 04/04/2019 |
| 开始经营日期 | 03/12/2019 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 21/09/2026 21:30 |
经营范围
| C1079 | 未另列明的其他食品制造 |
| G4632 | 食品批发 |
| N82990 | 未另分类的其他商务辅助服务活动 |
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 常见问题
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的经营范围是什么?
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的主营行业为 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu(行业代码 C1079)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的税号是多少?
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的税号为 0801303937,于 03/12/2019 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的地址在哪里?
Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 的注册办公地址为 Lô 10.1 đường số 1, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Cẩm Giàng、Hải Phòng 辖区内。
为 Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh Công ty TNHH Miwon Việt Nam tại Hải Dương (Nộp thay)、税号 0801303937 和地址 Lô 10.1 đường số 1, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0801303937 的结构是怎样的?
税号 0801303937 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 08 为分段号;中间七位 0130393 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Cẩm Giàng 企业统计
345
企业总数
206
经营中
139
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
209
一人有限责任公司
56
股份有限公司
41
私营独资企业
18
合作社
7
其他国家机关
5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
204
未在登记地址经营
111
暂停经营
12
已停止经营,税码注销手续已完成
9
已停止经营,税码注销手续尚未完成
7
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
2