Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc
| 税号 | 0800533303 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc |
| 英文名称 | Thanh Loc Trading And Transport One Member Company Limited |
| 交易名称 | THANH LOC TRADING AND TRANSPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 地址 | Thôn Trắc Châu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Giáp Minh Đức |
| 营业执照签发日期 | 11/02/2009 |
| 开始经营日期 | 11/02/2009 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 24/09/2026 20:23 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| H4933 | 公路货物运输 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的主营行业为 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(行业代码 H4933)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 还以 Thanh Loc Trading And Transport One Member Company Limited 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0800533303 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的税号为 0800533303,于 11/02/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc(税号 0800533303)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Vận Tải Thanh Lộc 的法定代表人为 Giáp Minh Đức,依据为与税号 0800533303 关联的税务登记信息。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thành Đông 企业统计
1,070
企业总数
546
经营中
524
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
534
股份有限公司
254
一人有限责任公司
161
私营独资企业
72
合作社
9
未分类
6
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
546
未在登记地址经营
392
暂停经营
52
已停止经营,税码注销手续已完成
43
已停止经营,税码注销手续尚未完成
37