Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú

未在登记地址经营
税号 0800443963
越南语名称 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú
地址 Đội 5, thôn Thắng Yên, xã Thượng Vũ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Văn Duyên
营业执照签发日期 22/01/2008
开始经营日期 23/01/2008
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 12:44
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H50 水上运输

Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 常见问题

Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的经营范围是什么?
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的主营行业为 Vận tải đường thủy(行业代码 H50)。
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的税号是多少?
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的税号为 0800443963,于 23/01/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的地址在哪里?
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 的注册办公地址为 Đội 5, thôn Thắng Yên, xã Thượng Vũ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Lai Khê、Hải Phòng 辖区内。
为 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuấn Tú、税号 0800443963 和地址 Đội 5, thôn Thắng Yên, xã Thượng Vũ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0800443963 的结构是怎样的?
税号 0800443963 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 08 为分段号;中间七位 0044396 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Lai Khê 企业统计

293 企业总数
154 经营中
139 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

制造业 92
批发和零售业;机动车和摩托车修理 83
运输和仓储业 40
建筑业 23
采矿业 6
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 5

按企业类型

有限责任公司 183
股份有限公司 42
一人有限责任公司 41
私营独资企业 18
其他国家机关 3
合作社 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 154
未在登记地址经营 108
已停止经营,税码注销手续已完成 15
暂停经营 14
已停止经营,税码注销手续尚未完成 2

法定代表人为"Nguyễn Văn Duyên"的企业

共有 71 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT KHÔI NGUYÊN

税号: 0111463035
BT16B6-17 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BECOMI

税号: 2301382638
Nhà số 8, xóm Trùng, Khu phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC THỊNH CASHEW

税号: 3801342089
Số nhà 91, Tổ 2, ấp Thanh Thủy, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MẶC THẾ ANH

税号: 0319257169
36/1 Ấp Hậu Lân 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG GUI SONG

税号: 2401045925
Thôn Chung, Xã Mỹ Thái, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOÀN TÍN PHÁT

税号: 3301746647
225 Trưng Nữ Vương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP NHẬT CLC

税号: 0319025591
Thửa đất số 1480, 392, 957, Tờ bản đồ số 16, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN SÀI GÒN TĐH

税号: 0318908812
Số 245E/2 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRUNG NGUYỄN

税号: 3703313121
Số 30/9, đường Vĩnh Phú 33, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BELL - KING STAR

税号: 0601277454
Xóm Phố, Thôn Hoàng Thiều, Xã Tân Minh, Ninh Bình, Việt Nam.