Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải

未在登记地址经营
税号0800342796
越南语名称Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải
地址Lô 07.35 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Viết Hoá
营业执照签发日期12/10/2006
开始经营日期15/12/2006
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新20/09/2026 01:06
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G463食品、饮料及烟草制品批发

Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 常见问题

Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải(税号 0800342796)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的主营行业为 Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.(行业代码 G463)。
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的税号是多少?
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的税号为 0800342796,于 15/12/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的地址在哪里?
Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 的注册办公地址为 Lô 07.35 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Hưng、Hải Phòng 辖区内。
为 Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thượng Hải、税号 0800342796 和地址 Lô 07.35 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Tân Hưng 企业统计

998企业总数
571经营中
426注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理322
制造业168
建筑业144
专业、科学和技术活动63
运输和仓储业49
教育和培训43

按企业类型

有限责任公司546
股份有限公司274
一人有限责任公司118
私营独资企业44
其他公司6
合作社3

按状态

纳税人:已核发税码(MST)571
未在登记地址经营292
暂停经营61
已停止经营,税码注销手续已完成50
已停止经营,税码注销手续尚未完成23
等待核实登记地址的经营状况1

法定代表人为"Nguyễn Viết Hoá"的企业

共有 76 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI GNES

税号:3703368498
570/75, Hồ Văn Cống, Tổ 71, Khu 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

UBND Xã Tân Phú

税号:2902233870
Tân Thái, Xã Tân Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DORPHAR

税号:0318919162
Số 6G16 đường Trần Não, khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VIỆT HÒA PHÁT

税号:3703318602
Số 307/2 Đường DT747B, Tổ 5, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ROSE HOLDING

税号:0111018034
Số 91, Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NGÔN NGỮ AURELINGO

税号:0110944709
Số 1 Ngõ 155 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀ PHÁT

税号:0318717141
290 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TPC VIỆT HOÀ

税号:1801771694
Số 26A, Khu vực 7, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EDOOSMART HÀ NỘI

税号:0110781356
Tầng 2, NV04 Romantic Park, Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP XÃ HỘI SHALOM MINISTRY

税号:0110732253
Số 10, ngõ 5, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.