Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18
| 税号 | 0800001612-002 |
| 越南语名称 | Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 |
| 地址 | Thị trấn Bần Yên Nhân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 24/04/2006 |
| 开始经营日期 | 01/01/2003 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 28/10/2026 12:18 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
| F432 | 电气、给排水及其他建筑设备安装 |
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 常见问题
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的地址在哪里?
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的注册办公地址为 Thị trấn Bần Yên Nhân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Phường Mỹ Hào、Hưng Yên 辖区内。
为 Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18、税号 0800001612-002 和地址 Thị trấn Bần Yên Nhân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的税号是多少?
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的税号为 0800001612-002,于 01/01/2003 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18(税号 0800001612-002)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的经营范围是什么?
Chi nhánh Hưng Yên - C.ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 18 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Mỹ Hào 企业统计
987企业总数
627经营中
359注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司737
股份有限公司170
私营独资企业26
一人有限责任公司14
个体店铺 / 经营场所9
学校 / 教育机构7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)624
未在登记地址经营223
暂停经营58
已停止经营,税码注销手续尚未完成47
已停止经营,税码注销手续已完成31
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3
