Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình
| 税号 | 0700117613-004 |
| 越南语名称 | Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình |
| 简称 | Chi nhánh xi măng Bút Sơn Thái bình |
| 交易名称 | Chi nhánh xi măng Bút Sơn Thái bình |
| 地址 | SN13 Tổ 1 xóm 9 xã Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 法定代表人 | |
| 营业执照签发日期 | 19/01/2001 |
| 开始经营日期 | 01/02/2001 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 22/10/2026 19:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 常见问题
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 的地址在哪里?
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 的注册办公地址为 SN13 Tổ 1 xóm 9 xã Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thái Bình、Hưng Yên 辖区内。
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 是否还有其他名称?
除全称外,Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 还以 Chi nhánh xi măng Bút Sơn Thái bình 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0700117613-004 都会得到相同结果。
Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình(税号 0700117613-004)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 22/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình、税号 0700117613-004 和地址 SN13 Tổ 1 xóm 9 xã Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0700117613-004 的结构是怎样的?
税号 0700117613-004 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 07 为分段号;中间七位 0011761 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。末三位 004 为从属单位的序号,即 Chi nhánh Công ty xi măng Bút Sơn Thái bình 是税号 0700117613 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thái Bình 企业统计
902
企业总数
441
经营中
459
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Hưng Yên 共 26,182 家企业,其中 14,513 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
619
股份有限公司
158
私营独资企业
49
其他公司
24
一人有限责任公司
16
其他国家机关
12
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
441
未在登记地址经营
229
已停止经营,税码注销手续尚未完成
171
暂停经营
39
已停止经营,税码注销手续已完成
20
已转至其他税务机关(等待接收机关受理)
2