Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht

未在登记地址经营
税号 0600979299
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht
简称 THT C - M CO.,LTD
英文名称 THT CONSTRUCTION - MECHANICAL COMPANY LIMIITED
交易名称 THT C - M CO.,LTD
地址 Đội 5, Xã Quang Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表人 Trần Huy Thiêm
营业执照签发日期 14/01/2013
开始经营日期 14/01/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 11:01
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42900 其他土木工程建筑
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht、税号 0600979299 和地址 Đội 5, Xã Quang Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht(税号 0600979299)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 还以 THT CONSTRUCTION - MECHANICAL COMPANY LIMIITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0600979299 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 的注册办公地址为 Đội 5, Xã Quang Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.。该单位位于 Xã Quang Hưng、Ninh Bình 辖区内。
税号 0600979299 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Cơ Khí Tht 的数据最近一次同步于 17/09/2026 11:01。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Quang Hưng 企业统计

47 企业总数
22 经营中
24 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Ninh Bình 共 29,615 家企业,其中 15,586 家经营中。

常见经营范围

制造业 12
批发和零售业;机动车和摩托车修理 12
建筑业 6
运输和仓储业 4
住宿和餐饮业 2
专业、科学和技术活动 1

按企业类型

有限责任公司 34
股份有限公司 8
一人有限责任公司 4
私营独资企业 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 22
未在登记地址经营 19
已停止经营,税码注销手续已完成 3
已停止经营,税码注销手续尚未完成 2
等待核实登记地址的经营状况 1