Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng
| 税号 | 0600825718 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng |
| 简称 | HOANG HUONG CO.,LTD |
| 英文名称 | HOANG HUONG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 交易名称 | HOANG HUONG CO.,LTD |
| 地址 | Xóm Ngặt Kéo, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Văn Phách |
| 营业执照签发日期 | 22/09/2011 |
| 开始经营日期 | 11/11/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/09/2026 10:00 |
经营范围
| C25920 | 金属表面处理及热处理加工;机械加工 |
| C24320 | 有色金属铸造 |
| C30110 | 船舶及浮动装置制造 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43110 | 拆除 |
| G46530 | 农业机械及配件批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5012 | 海洋及沿海货物运输 |
| H5229 | 其他运输辅助活动 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 常见问题
为 Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng、税号 0600825718 和地址 Xóm Ngặt Kéo, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的主营行业为 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(行业代码 C25920)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的法定代表人为 Trần Văn Phách,依据为与税号 0600825718 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 的注册办公地址为 Xóm Ngặt Kéo, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam.。该单位位于 Xã Ninh Giang、Ninh Bình 辖区内。
Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Hưởng(税号 0600825718)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Ninh Giang 企业统计
113
企业总数
65
经营中
47
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Ninh Bình 共 29,615 家企业,其中 15,586 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
64
股份有限公司
18
一人有限责任公司
13
合作社
8
私营独资企业
4
学校 / 教育机构
2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
65
未在登记地址经营
35
已停止经营,税码注销手续尚未完成
8
暂停经营
4
等待核实登记地址的经营状况
1