Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú

未在登记地址经营
税号 0600420359
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú
简称 THANH PHU T&T CO.,LTD
英文名称 THANH PHU TRANSPORT & TRADING COMPANY LIMITED
交易名称 THANH PHU T&T CO.,LTD
地址 Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表人 Đỗ Hoàn Kiếm
营业执照签发日期 05/03/2008
开始经营日期 11/03/2008
财政年度结束 31/12
数据更新 28/09/2026 06:36
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5022 内河货物运输
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
C30110 船舶及浮动装置制造
C33150 运输设备修理和维护(不含汽车、摩托车及其他机动车)
G46520 电子元器件及通信设备批发
G4659 其他机械设备及配件批发
G46900 综合批发
H4933 公路货物运输
H5210 仓储
H5224 货物装卸
H5229 其他运输辅助活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 常见问题

税号 0600420359 的结构是怎样的?
税号 0600420359 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 06 为分段号;中间七位 0042035 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的主营行业为 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(行业代码 H5022)。此外,该单位还登记了 10 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的税号为 0600420359,于 11/03/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的法定代表人为 Đỗ Hoàn Kiếm,依据为与税号 0600420359 关联的税务登记信息。
税号 0600420359 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải & Thương Mại Thành Phú 的数据最近一次同步于 28/09/2026 06:36。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Cát Thành 企业统计

229 企业总数
120 经营中
108 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Ninh Bình 共 29,615 家企业,其中 15,586 家经营中。

常见经营范围

运输和仓储业 108
批发和零售业;机动车和摩托车修理 45
制造业 28
建筑业 7
教育和培训 4
行政和支持服务活动 2

按企业类型

有限责任公司 152
股份有限公司 28
一人有限责任公司 23
私营独资企业 17
合作社 4
学校 / 教育机构 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 120
未在登记地址经营 86
暂停经营 11
已停止经营,税码注销手续尚未完成 9
已停止经营,税码注销手续已完成 2
— 1