Xí nghiệp Sông Đà 11-5
| 税号 | 0500313811-007 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Sông Đà 11-5 |
| 地址 | 243 Trường Chinh, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 21/12/2004 |
| 开始经营日期 | 21/12/2004 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/10/2026 19:59 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 常见问题
税号 0500313811-007 的结构是怎样的?
税号 0500313811-007 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 05 为分段号;中间七位 0031381 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。末三位 007 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp Sông Đà 11-5 是税号 0500313811 所属企业的从属单位。
税号 0500313811-007 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 的数据最近一次同步于 17/10/2026 19:59。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp Sông Đà 11-5(税号 0500313811-007)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 的税号是多少?
Xí nghiệp Sông Đà 11-5 的税号为 0500313811-007,于 21/12/2004 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.