Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE
| 税号 | 0401539991 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE |
| 简称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV GOLDEN SMILE |
| 交易名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV GOLDEN SMILE |
| 地址 | 53 Phạm Văn Nghị, Phường Thạc Gián(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm Châu |
| 营业执照签发日期 | 20/05/2013 |
| 开始经营日期 | 01/06/2013 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 01:44 |
经营范围
| N82300 | 会议及展览服务 |
| C33140 | 电气设备修理 |
| C33190 | 其他设备修理 |
| E38110 | 无害废物收集 |
| G4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4633 | 饮料批发 |
| G4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G46900 | 综合批发 |
| H4932 | 其他陆路旅客运输 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5210 | 仓储 |
| I5510 | 短期住宿活动 |
| I5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| L68100 | 自有或租赁房地产活动 |
| L68200 | 房地产咨询、中介和拍卖 |
| M73100 | 广告业 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| P85600 | 教育辅助活动 |
| S95220 | 家用器具及园林设备修理 |
| C18110 | 印刷 |
| C18120 | 印刷相关服务 |
| N78100 | 职业中介活动 |
| N81290 | 其他建筑物及工业清洁活动 |
| N81300 | 景观护理和维护服务活动 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的法定代表人为 Phạm Châu,依据为与税号 0401539991 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE(税号 0401539991)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的税号为 0401539991,于 01/06/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 还以 CÔNG TY TNHH MTV TMDV GOLDEN SMILE 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0401539991 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên TMDV GOLDEN SMILE 的主营行业为 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.(行业代码 N82300)。此外,该单位还登记了 25 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.