Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh

未在登记地址经营
税号 0401421848
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh
简称 CÔNG TY TNHH MTV SX-TM HOÀNG AN THỊNH
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV SX-TM HOÀNG AN THỊNH
地址 366 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表人 Trần Quang Hinh
营业执照签发日期 04/05/2011
开始经营日期 04/05/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 15/09/2026 19:50
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C20120 肥料及氮化合物制造
G47300 专门店零售机动车燃料
G4773 专门店其他新品零售
A01300 植物繁殖

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的注册办公地址为 366 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hoà Cường、Đà Nẵng 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的法定代表人为 Trần Quang Hinh,依据为与税号 0401421848 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 的主营行业为 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ(行业代码 C20120)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh、税号 0401421848 和地址 366 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Hoàng An Thịnh 还以 CÔNG TY TNHH MTV SX-TM HOÀNG AN THỊNH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0401421848 都会得到相同结果。

Phường Hoà Cường 企业统计

4,322 企业总数
1,754 经营中
2,557 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,315
建筑业 639
专业、科学和技术活动 439
住宿和餐饮业 271
行政和支持服务活动 271
运输和仓储业 260

按企业类型

有限责任公司 2,307
一人有限责任公司 953
股份有限公司 814
私营独资企业 170
未分类 12
中心(事业单位 / 服务) 11

按状态

未在登记地址经营 2,023
纳税人:已核发税码(MST) 1,752
暂停经营 288
已停止经营,税码注销手续尚未完成 169
已停止经营,税码注销手续已完成 77
等待核实登记地址的经营状况 7