Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa

未在登记地址经营
税号 0400607014
越南语名称 Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa
简称 NVK
英文名称 NHAN VIET KHOA CO.,LTD
交易名称 NVK
地址 64- Huy Cận, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表人 N
营业执照签发日期 18/08/2011
开始经营日期 12/03/2008
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 07:03
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F43290 其他建筑设备安装
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
C33200 工业机械和设备安装
F41000 房屋建筑业
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
G46101 商品代理
G4659 其他机械设备及配件批发
G46591 矿山及建筑机械设备及配件批发
G46592 电气机械设备及电工器材批发

Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 常见问题

Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的法定代表人为 N,依据为与税号 0400607014 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的地址在哪里?
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的注册办公地址为 64- Huy Cận, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hoà Cường、Đà Nẵng 辖区内。
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa(税号 0400607014)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0400607014 的结构是怎样的?
税号 0400607014 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 04 为分段号;中间七位 0060701 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的税号是多少?
Công ty TNHH thương mại - kỹ thuật và xây dựng Nhân Việt Khoa 的税号为 0400607014,于 12/03/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Phường Hoà Cường 企业统计

4,322 企业总数
1,754 经营中
2,557 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,315
建筑业 639
专业、科学和技术活动 439
住宿和餐饮业 271
行政和支持服务活动 271
运输和仓储业 260

按企业类型

有限责任公司 2,307
一人有限责任公司 953
股份有限公司 814
私营独资企业 170
未分类 12
中心(事业单位 / 服务) 11

按状态

未在登记地址经营 2,023
纳税人:已核发税码(MST) 1,752
暂停经营 288
已停止经营,税码注销手续尚未完成 169
已停止经营,税码注销手续已完成 77
等待核实登记地址的经营状况 7