CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN
| 税号 | 0319434072 |
| 越南语名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN |
| 简称 | SGV GROUP |
| 英文名称 | SAIGON VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 地址 | 25/39 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | PHÙNG QUỐC HUY |
| 营业执照签发日期 | 10/03/2026 |
| 开始经营日期 | 10/03/2026 |
| 数据更新 | 27/09/2026 13:38 |
经营范围
| 7912 | 旅游经营者活动 |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | 其他艺术创作及表演辅助活动 |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | 其他个人服务活动 |
| 1812 | 印刷相关服务 |
| 4101 | 住宅房屋建筑 |
| 4102 | 非住宅房屋建筑 |
| 4211 | 铁路工程建筑 |
| 4212 | 道路工程建筑 |
| 4299 | 未另分类的其他土木工程建筑 |
| 4330 | 建筑物装修 |
| 4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| 4631 | 大米、小麦、其他谷物及面粉批发 |
| 4632 | 食品批发 |
| 4633 | 饮料批发 |
| 4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| 4642 | 家庭、办公及店铺家具、地毯、寝具和照明设备批发 |
| 4649 | 其他家庭用品批发 |
| 4652 | 电子元器件及通信设备批发 |
| 4662 | 金属及金属矿石批发 |
| 4673 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
| 4679 | 其他未分类专门批发 |
| 4690 | 综合批发 |
| 4711 | 非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售 |
| 4719 | 非专门店中其他零售 |
| 4721 | 专门店零售谷物 |
| 4740 | 信息通信设备零售 |
| 4751 | 专门店零售纺织品、毛线、纱线、缝纫线及其他纺织品 |
| 4761 | 专门店图书、报纸、杂志及文具零售 |
| 4763 | 专门店体育器材及用品零售 |
| 4769 | 其他未分类文体娱乐用品零售 |
| 4772 | 专门店药品、医疗器械、化妆品及卫生用品零售 |
| 4773 | 专门店其他新品零售 |
| 4774 | 专门店二手商品零售 |
| 4782 | 摊位及市场纺织品、成衣及鞋类零售 |
| 4783 | 摊位及市场信息通信设备零售 |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5221 | 铁路运输直接辅助服务 |
| 5222 | 水上运输直接辅助服务 |
| 5225 | 道路运输辅助活动 |
| 5229 | 其他运输辅助活动 |
| 5231 | 货物运输代理服务 |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5510 | 短期住宿活动 |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| 5621 | 承办活动餐饮服务 |
| 5629 | 其他餐饮服务 |
| 5630 | 饮料服务 |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | 其他计算机及信息技术服务业 |
| 4723 | 专门店零售饮料 |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | 自有或租赁房地产活动 |
| 6821 | 房地产中介服务 |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | 管理咨询活动 |
| 7410 | 专业设计活动 |
| 7499 | 其他未另分类的专业、科学和技术活动 |
| 7911 | 旅行代理服务 |
| 7990 | 其他预订服务及相关活动 |
| 8110 | 综合设施支持活动 |
| 8210 | 办公行政及后勤支持服务 |
| 8230 | 会议及展览服务 |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | 包装服务 |
| 8299 | 未另分类的其他商务辅助服务活动 |
| 8551 | 体育和娱乐教育 |
| 8552 | 文化艺术教育 |
| 8559 | 未另分类的其他教育 |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 常见问题
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的地址在哪里?
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的注册办公地址为 25/39 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Sơn Hoà、Hồ Chí Minh 辖区内。
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的经营范围是什么?
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的主营行业为 Điều hành tua du lịch(行业代码 7912)。此外,该单位还登记了 81 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 是否还有其他名称?
除全称外,CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 还以 SAIGON VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0319434072 都会得到相同结果。
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的税号是多少?
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 的税号为 0319434072,于 10/03/2026 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SÀI GÒN(税号 0319434072)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Sơn Hoà 企业统计
6,695企业总数
2,582经营中
4,072注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司4,936
股份有限公司1,054
一人有限责任公司397
代表处147
私营独资企业97
未分类12
按状态
纳税人:已核发税码(MST)2,571
未在登记地址经营2,178
已停止经营,税码注销手续尚未完成1,544
暂停经营271
已停止经营,税码注销手续已完成79
等待核实登记地址的经营状况37
法定代表人为"PHÙNG QUỐC HUY"的企业
共有 10 家企业的法定代表人同名
