Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT)

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0314677201
越南语名称 Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT)
地址 Số 2, Đường Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Siew Wing Siong
数据更新 17/09/2026 02:10
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5229 其他运输辅助活动
H5224 货物装卸

Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 常见问题

Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT)(税号 0314677201)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的地址在哪里?
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的注册办公地址为 Số 2, Đường Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bến Thành、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的法定代表人是谁?
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的法定代表人为 Siew Wing Siong,依据为与税号 0314677201 关联的税务登记信息。
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的经营范围是什么?
Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải.(行业代码 H5229)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Liên Doanh Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế TFS (NT)、税号 0314677201 和地址 Số 2, Đường Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Bến Thành 企业统计

7,995 企业总数
2,873 经营中
4,856 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 2,561
住宿和餐饮业 1,029
专业、科学和技术活动 912
行政和支持服务活动 609
房地产业 458
信息和通信 371

按企业类型

有限责任公司 5,475
股份有限公司 1,248
一人有限责任公司 574
私营独资企业 362
代表处 221
未分类 20

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,864
未在登记地址经营 2,158
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,942
已停止经营,税码注销手续已完成 429
暂停经营 327
等待核实登记地址的经营状况 262