Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312693617
越南语名称 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh
地址 268M Đường Linh Trung, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Giang Minh Phụng
营业执照签发日期 18/03/2014
开始经营日期 18/03/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 16:57
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4663 其他建筑材料及安装设备批发
C2220 塑料制品业
F42900 其他土木工程建筑
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4649 其他家庭用品批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H4933 公路货物运输
H5022 内河货物运输
H5229 其他运输辅助活动
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 常见问题

为 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh、税号 0312693617 和地址 268M Đường Linh Trung, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的法定代表人为 Giang Minh Phụng,依据为与税号 0312693617 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 的注册办公地址为 268M Đường Linh Trung, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Linh Xuân、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Giang Minh(税号 0312693617)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Linh Xuân 企业统计

3,591 企业总数
1,524 经营中
2,019 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,302
制造业 545
建筑业 474
专业、科学和技术活动 270
行政和支持服务活动 177
运输和仓储业 171

按企业类型

有限责任公司 2,706
股份有限公司 369
一人有限责任公司 325
私营独资企业 102
中心(事业单位 / 服务) 20
学校 / 教育机构 19

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,524
未在登记地址经营 1,198
已停止经营,税码注销手续尚未完成 560
暂停经营 134
已停止经营,税码注销手续已完成 127
等待核实登记地址的经营状况 47