Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312503633
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên
简称 THANH NGUYEN GARMENT CO., LTD
交易名称 THANH NGUYEN GARMENT CO., LTD
地址 217/6/2C Đường TL19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Thị Nguyên Sa
营业执照签发日期 14/10/2013
开始经营日期 14/10/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 28/09/2026 00:34
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C14100 缝制服装制造(毛皮服装除外)
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
I5630 饮料服务

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 的主营行业为 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú);.(行业代码 C14100)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 的注册办公地址为 217/6/2C Đường TL19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường An Phú Đông、Hồ Chí Minh 辖区内。
税号 0312503633 的结构是怎样的?
税号 0312503633 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1250363 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 0312503633 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 的数据最近一次同步于 28/09/2026 00:34。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thanh Nguyên、税号 0312503633 和地址 217/6/2C Đường TL19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường An Phú Đông 企业统计

4,264 企业总数
2,011 经营中
2,212 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,554
制造业 632
建筑业 585
专业、科学和技术活动 348
运输和仓储业 184
行政和支持服务活动 169

按企业类型

有限责任公司 3,381
股份有限公司 407
一人有限责任公司 328
私营独资企业 134
合作社 4
研究院 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,011
未在登记地址经营 1,423
已停止经营,税码注销手续尚未完成 425
暂停经营 199
已停止经营,税码注销手续已完成 165
等待核实登记地址的经营状况 37