Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)

未在登记地址经营
税号 0312501185
越南语名称 Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)
地址 Phòng 06, Lầu 9, TN Maritime Bank, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 joo Seo Young
开始经营日期 11/10/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 18/09/2026 12:45
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

N821 办公行政和支持活动

Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 常见问题

Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)(税号 0312501185)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的主营行业为 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng(行业代码 N821)。
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的税号是多少?
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的税号为 0312501185,于 11/10/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的地址在哪里?
Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 的注册办公地址为 Phòng 06, Lầu 9, TN Maritime Bank, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bến Thành、Hồ Chí Minh 辖区内。
为 Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện JK Kovina Tại TP Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)、税号 0312501185 和地址 Phòng 06, Lầu 9, TN Maritime Bank, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Bến Thành 企业统计

7,995 企业总数
2,873 经营中
4,856 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 2,561
住宿和餐饮业 1,029
专业、科学和技术活动 912
行政和支持服务活动 609
房地产业 458
信息和通信 371

按企业类型

有限责任公司 5,475
股份有限公司 1,248
一人有限责任公司 574
私营独资企业 362
代表处 221
未分类 20

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,864
未在登记地址经营 2,158
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,942
已停止经营,税码注销手续已完成 429
暂停经营 327
等待核实登记地址的经营状况 262