Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy

未在登记地址经营
税号 0312398121
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy
交易名称 NGOC MINH THY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
地址 666/20/26 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Ngọc Thy Thanh
营业执照签发日期 01/08/2013
开始经营日期 01/08/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 09/09/2026 22:39
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

J62090 其他信息技术和计算机服务
G47420 专门店零售视听设备
G47620 专门店音像制品(包括空白磁带、光盘)零售
J62020 计算机咨询及系统管理
S95110 计算机及外围设备修理
S95120 通信设备修理

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 常见问题

税号 0312398121 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的数据最近一次同步于 09/09/2026 22:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy(税号 0312398121)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的主营行业为 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính(行业代码 J62090)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的税号为 0312398121,于 01/08/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Thy 的注册办公地址为 666/20/26 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Diên Hồng、Hồ Chí Minh 辖区内。

Phường Diên Hồng 企业统计

2,415 企业总数
957 经营中
1,445 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,009
专业、科学和技术活动 221
制造业 205
建筑业 167
行政和支持服务活动 134
信息和通信 106

按企业类型

有限责任公司 1,759
股份有限公司 293
一人有限责任公司 211
私营独资企业 77
代表处 14
中心(事业单位 / 服务) 12

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 956
未在登记地址经营 951
已停止经营,税码注销手续尚未完成 349
暂停经营 97
已停止经营,税码注销手续已完成 48
等待核实登记地址的经营状况 11