Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312372564
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo
地址 6B Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Thái Mai Thảo
营业执照签发日期 16/07/2013
开始经营日期 16/07/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 16/09/2026 02:07
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4772 专门店药品、医疗器械、化妆品及卫生用品零售

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的主营行业为 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G4772)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的税号为 0312372564,于 16/07/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 的注册办公地址为 6B Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Thọ、Hồ Chí Minh 辖区内。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trang Thiết Bị Y Khoa Thái Mai Thảo、税号 0312372564 和地址 6B Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0312372564 的结构是怎样的?
税号 0312372564 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1237256 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Phú Thọ 企业统计

1,617 企业总数
622 经营中
986 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 697
制造业 153
专业、科学和技术活动 152
行政和支持服务活动 102
建筑业 85
住宿和餐饮业 68

按企业类型

有限责任公司 1,074
股份有限公司 215
一人有限责任公司 195
私营独资企业 77
代表处 32
协会、团体、社会基金 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 620
已停止经营,税码注销手续尚未完成 561
未在登记地址经营 306
暂停经营 66
已停止经营,税码注销手续已完成 53
等待核实登记地址的经营状况 8