Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái

未在登记地址经营
税号 0312292333
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái
英文名称 THIEN THAI TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
交易名称 THIEN THAI TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
地址 558 Quốc Lộ 22, Tổ 2, Khu phố 6, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Thái Bảo Thiện
营业执照签发日期 23/05/2013
开始经营日期 23/05/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 12:09
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M74100 专业设计活动
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
G4649 其他家庭用品批发
G4659 其他机械设备及配件批发

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 还以 THIEN THAI TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0312292333 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái(税号 0312292333)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái、税号 0312292333 和地址 558 Quốc Lộ 22, Tổ 2, Khu phố 6, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0312292333 的结构是怎样的?
税号 0312292333 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1229233 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiện Thái 的主营行业为 Hoạt động thiết kế chuyên dụng(行业代码 M74100)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Tân An Hội 企业统计

887 企业总数
380 经营中
507 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 292
制造业 179
建筑业 83
专业、科学和技术活动 45
教育和培训 39
行政和支持服务活动 38

按企业类型

有限责任公司 647
一人有限责任公司 96
股份有限公司 67
私营独资企业 38
学校 / 教育机构 9
合作社 9

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 380
未在登记地址经营 349
已停止经营,税码注销手续尚未完成 82
已停止经营,税码注销手续已完成 49
暂停经营 27