Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 0312291192
越南语名称 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát
简称 THIEN TAN PHAT GARMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
交易名称 THIEN TAN PHAT GARMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
地址 262/27A Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Ngụy Tuyết Anh
营业执照签发日期 23/05/2013
开始经营日期 24/04/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 06/09/2026 01:21

经营范围

C14100 缝制服装制造(毛皮服装除外)
C18110 印刷
C18120 印刷相关服务
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43300 建筑物装修
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4649 其他家庭用品批发
G4751 专门店零售纺织品、毛线、纱线、缝纫线及其他纺织品
G4774 专门店二手商品零售
G4782 摊位及市场纺织品、成衣及鞋类零售
M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 常见问题

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的注册办公地址为 262/27A Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Thạnh、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的主营行业为 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(行业代码 C14100)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 还以 THIEN TAN PHAT GARMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0312291192 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的税号是多少?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 的税号为 0312291192,于 24/04/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Thiên Tân Phát(税号 0312291192)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 06/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phú Thạnh 企业统计

3,899 企业总数
1,506 经营中
2,383 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,652
制造业 635
建筑业 321
专业、科学和技术活动 268
行政和支持服务活动 181
运输和仓储业 121

按企业类型

有限责任公司 2,948
一人有限责任公司 468
股份有限公司 324
私营独资企业 120
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 8
学校 / 教育机构 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,506
未在登记地址经营 1,148
已停止经营,税码注销手续尚未完成 876
已停止经营,税码注销手续已完成 182
暂停经营 177
等待核实登记地址的经营状况 8