Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy
| 税号 | 0312187699 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy |
| 地址 | Số 23A Đường Ký Hòa, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lôi Thị Cẩm Phượng |
| 营业执照签发日期 | 15/03/2013 |
| 开始经营日期 | 15/03/2013 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 09/06/2026 12:45 |
经营范围
| I5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| G4633 | 饮料批发 |
| I56290 | 其他餐饮服务 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 常见问题
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy、税号 0312187699 和地址 Số 23A Đường Ký Hòa, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的注册办公地址为 Số 23A Đường Ký Hòa, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Chợ Lớn、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的税号为 0312187699,于 15/03/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 的主营行业为 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(行业代码 I5610)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Ẩm Thực Simmy(税号 0312187699)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 09/06/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Chợ Lớn 企业统计
2,290
企业总数
841
经营中
1,444
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,572
一人有限责任公司
278
股份有限公司
189
私营独资企业
118
代表处
51
未分类
18
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
840
已停止经营,税码注销手续尚未完成
729
未在登记地址经营
589
暂停经营
74
已停止经营,税码注销手续已完成
52
等待核实登记地址的经营状况
4