Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312185772
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần
地址 384/4 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Vũ Song Đoan
营业执照签发日期 14/03/2013
开始经营日期 22/03/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 04/09/2026 16:52
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4659 其他机械设备及配件批发
C33190 其他设备修理
C33200 工业机械和设备安装
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
G4649 其他家庭用品批发
G46530 农业机械及配件批发
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的法定代表人为 Trần Vũ Song Đoan,依据为与税号 0312185772 关联的税务登记信息。
税号 0312185772 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的数据最近一次同步于 04/09/2026 16:52。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần(税号 0312185772)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 04/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的主营行业为 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác .(行业代码 G4659)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thy Trần 的税号为 0312185772,于 22/03/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Phường Nhiêu Lộc 企业统计

3,587 企业总数
1,088 经营中
2,450 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,364
专业、科学和技术活动 361
建筑业 298
行政和支持服务活动 265
制造业 235
信息和通信 174

按企业类型

有限责任公司 2,654
股份有限公司 467
一人有限责任公司 295
私营独资企业 90
代表处 19
合作社 11

按状态

未在登记地址经营 1,882
纳税人:已核发税码(MST) 1,087
已停止经营,税码注销手续尚未完成 382
暂停经营 147
等待核实登记地址的经营状况 47
已停止经营,税码注销手续已完成 39