Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312169185
越南语名称 Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng
简称 THIEN HUNG STATIONERY COMPANY LIMITED
地址 276/36 Đường Tân Hòa Đông, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trương Huỳnh Quốc Hưng
营业执照签发日期 01/03/2013
开始经营日期 04/03/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 08/09/2026 06:17
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4649 其他家庭用品批发
G4632 食品批发
G46900 综合批发
G47640 专门店游戏、玩具零售
G4773 专门店其他新品零售
P85590 未另分类的其他教育

Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 常见问题

Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng(税号 0312169185)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的注册办公地址为 276/36 Đường Tân Hòa Đông, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Trị Đông、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的法定代表人为 Trương Huỳnh Quốc Hưng,依据为与税号 0312169185 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(行业代码 G4649)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Thiên Hưng、税号 0312169185 和地址 276/36 Đường Tân Hòa Đông, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Bình Trị Đông 企业统计

4,766 企业总数
1,902 经营中
2,692 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,897
制造业 1,052
建筑业 407
专业、科学和技术活动 274
行政和支持服务活动 158
运输和仓储业 124

按企业类型

有限责任公司 3,857
一人有限责任公司 517
股份有限公司 244
私营独资企业 129
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 5
学校 / 教育机构 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,902
未在登记地址经营 1,523
已停止经营,税码注销手续尚未完成 824
已停止经营,税码注销手续已完成 190
等待核实登记地址的经营状况 168
暂停经营 155