Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0312004338
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh
简称 THIEN ANH FOOD MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
地址 383/3/112 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Tạ Liên Hòa
营业执照签发日期 12/10/2012
开始经营日期 16/10/2012
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 08/09/2026 22:19
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C10790 未另列明的其他食品制造
G4610 商品代理、经纪与拍卖
G4632 食品批发

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的主营行业为 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.(行业代码 C10790)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的法定代表人为 Tạ Liên Hòa,依据为与税号 0312004338 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 的注册办公地址为 383/3/112 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Gò Vấp、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Anh(税号 0312004338)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0312004338 的结构是怎样的?
税号 0312004338 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1200433 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Gò Vấp 企业统计

4,492 企业总数
1,481 经营中
2,849 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,671
建筑业 520
专业、科学和技术活动 421
制造业 400
行政和支持服务活动 301
运输和仓储业 172

按企业类型

有限责任公司 3,460
股份有限公司 544
一人有限责任公司 327
私营独资企业 125
代表处 8
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 7

按状态

未在登记地址经营 1,815
纳税人:已核发税码(MST) 1,481
已停止经营,税码注销手续尚未完成 821
暂停经营 161
等待核实登记地址的经营状况 160
已停止经营,税码注销手续已完成 52