Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát

未在登记地址经营
税号 0311890813
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát
地址 1/8 Đường 464, ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Tô Thị Nhượng
营业执照签发日期 20/07/2012
开始经营日期 20/07/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 06:32
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4610 商品代理、经纪与拍卖
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632 食品批发
G4662 金属及金属矿石批发

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát、税号 0311890813 和地址 1/8 Đường 464, ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的主营行业为 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(行业代码 G4620)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的法定代表人为 Tô Thị Nhượng,依据为与税号 0311890813 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 的注册办公地址为 1/8 Đường 464, ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Bình Mỹ、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hưng Phát(税号 0311890813)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Xã Bình Mỹ 企业统计

1,088 企业总数
444 经营中
628 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 394
制造业 290
建筑业 105
运输和仓储业 34
专业、科学和技术活动 34
住宿和餐饮业 30

按企业类型

有限责任公司 828
一人有限责任公司 132
股份有限公司 79
私营独资企业 33
学校 / 教育机构 6
合作社 6

按状态

未在登记地址经营 446
纳税人:已核发税码(MST) 444
已停止经营,税码注销手续尚未完成 106
已停止经营,税码注销手续已完成 53
暂停经营 23
等待核实登记地址的经营状况 16