Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh

未在登记地址经营
税号 0311850070
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh
简称 Q.M.C CO, LTD
交易名称 Q.M.C CO, LTD
地址 C6/12 Đường Bờ Nhà Thờ, Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 应用户要求,信息已隐藏
营业执照签发日期 25/06/2012
开始经营日期 26/06/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 18/09/2026 20:57
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M7490 未另分类的其他专业、科学和技术活动
C28160 起重及搬运设备制造
C2829 其他专用设备制造
C33200 工业机械和设备安装
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
G4659 其他机械设备及配件批发
G4662 金属及金属矿石批发
M74100 专业设计活动

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 的注册办公地址为 C6/12 Đường Bờ Nhà Thờ, Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Bình Chánh、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 的主营行业为 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu(行业代码 M7490)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh、税号 0311850070 和地址 C6/12 Đường Bờ Nhà Thờ, Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 还以 Q.M.C CO, LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0311850070 都会得到相同结果。
税号 0311850070 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Q.M.C Quang Minh 的数据最近一次同步于 18/09/2026 20:57。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Bình Chánh 企业统计

943 企业总数
386 经营中
547 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 394
制造业 158
建筑业 75
住宿和餐饮业 40
专业、科学和技术活动 39
运输和仓储业 38

按企业类型

有限责任公司 708
一人有限责任公司 113
私营独资企业 66
股份有限公司 41
学校 / 教育机构 3
合作社 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 386
未在登记地址经营 295
已停止经营,税码注销手续尚未完成 173
暂停经营 42
已停止经营,税码注销手续已完成 37
等待核实登记地址的经营状况 10