Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn

未在登记地址经营
税号 0311780345
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn
英文名称 DUC AN SAI GON LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER
交易名称 DUC AN SAI GON LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER
地址 1479/18/8/13 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Đào Thị Nhuyên
营业执照签发日期 10/05/2012
开始经营日期 10/05/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 08/09/2026 09:10
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5229 其他运输辅助活动
K66190 未另分类的其他金融服务辅助活动
L68200 房地产咨询、中介和拍卖
M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 常见问题

税号 0311780345 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 的数据最近一次同步于 08/09/2026 09:10。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 的注册办公地址为 1479/18/8/13 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường An Hội Tây、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 还以 DUC AN SAI GON LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0311780345 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn(税号 0311780345)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức An Sài Gòn、税号 0311780345 和地址 1479/18/8/13 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường An Hội Tây 企业统计

5,012 企业总数
1,900 经营中
3,066 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,980
制造业 598
建筑业 580
专业、科学和技术活动 451
行政和支持服务活动 297
运输和仓储业 203

按企业类型

有限责任公司 3,995
股份有限公司 453
一人有限责任公司 399
私营独资企业 137
学校 / 教育机构 6
代表处 5

按状态

未在登记地址经营 1,933
纳税人:已核发税码(MST) 1,900
已停止经营,税码注销手续尚未完成 820
暂停经营 258
已停止经营,税码注销手续已完成 55
等待核实登记地址的经营状况 44