Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga

未在登记地址经营
税号 0311005258
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga
地址 17T/1 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Huỳnh Lệ Nga
营业执照签发日期 21/07/2011
开始经营日期 01/08/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 29/09/2026 02:32
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C2220 塑料制品业
G4649 其他家庭用品批发

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga(税号 0311005258)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 29/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的注册办公地址为 17T/1 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hoà Bình、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的法定代表人为 Huỳnh Lệ Nga,依据为与税号 0311005258 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm từ plastic.(行业代码 C2220)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Nga、税号 0311005258 和地址 17T/1 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Hoà Bình 企业统计

1,234 企业总数
429 经营中
799 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 531
制造业 166
专业、科学和技术活动 104
建筑业 88
行政和支持服务活动 70
运输和仓储业 47

按企业类型

有限责任公司 933
一人有限责任公司 134
股份有限公司 108
私营独资企业 46
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 3
代表处 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 429
已停止经营,税码注销手续尚未完成 378
未在登记地址经营 351
暂停经营 43
已停止经营,税码注销手续已完成 27
等待核实登记地址的经营状况 5