Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn

未在登记地址经营
税号 0310957127
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn
英文名称 HAI DANG SON TRADING COMPANY LIMITED
交易名称 HAI DANG SON TRADING COMPANY LIMITED
地址 332/42/2B Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Vũ Yến Oanh
营业执照签发日期 29/06/2011
开始经营日期 29/06/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 03:04
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4669 未另列明的其他专业批发
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632 食品批发
G4633 饮料批发
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H5229 其他运输辅助活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn、税号 0310957127 和地址 332/42/2B Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(行业代码 G4669)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的法定代表人为 Trần Vũ Yến Oanh,依据为与税号 0310957127 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 的注册办公地址为 332/42/2B Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Lợi Trung、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Đăng Sơn(税号 0310957127)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Bình Lợi Trung 企业统计

4,462 企业总数
1,931 经营中
2,506 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,619
专业、科学和技术活动 511
建筑业 450
制造业 385
行政和支持服务活动 279
运输和仓储业 206

按企业类型

有限责任公司 3,372
股份有限公司 617
一人有限责任公司 317
私营独资企业 97
代表处 16
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 13

按状态

未在登记地址经营 2,046
纳税人:已核发税码(MST) 1,929
暂停经营 226
已停止经营,税码注销手续尚未完成 171
已停止经营,税码注销手续已完成 63
等待核实登记地址的经营状况 20