Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang

未在登记地址经营
税号 0310915800
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang
英文名称 HOANG GIANG ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
交易名称 HOANG GIANG ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
地址 63/1 Tổ 4, ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Hoàng Mạnh Tới
营业执照签发日期 11/06/2011
开始经营日期 11/06/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 16/09/2026 15:42
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

E36000 水的收集、处理和供应
E3700 排水和污水处理
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F42900 其他土木工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
F43900 其他专业建筑活动
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4632 食品批发
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4659 其他机械设备及配件批发
G4662 金属及金属矿石批发
H5229 其他运输辅助活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 还以 HOANG GIANG ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0310915800 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 的主营行业为 Khai thác, xử lý và cung cấp nước(行业代码 E36000)。此外,该单位还登记了 17 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 的注册办公地址为 63/1 Tổ 4, ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Bà Điểm、Hồ Chí Minh 辖区内。
税号 0310915800 的结构是怎样的?
税号 0310915800 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1091580 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 0310915800 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Hoàng Giang 的数据最近一次同步于 16/09/2026 15:42。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Bà Điểm 企业统计

4,723 企业总数
1,987 经营中
2,659 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,812
制造业 1,007
建筑业 500
专业、科学和技术活动 259
运输和仓储业 178
行政和支持服务活动 136

按企业类型

有限责任公司 3,756
一人有限责任公司 472
股份有限公司 312
私营独资企业 162
学校 / 教育机构 4
合作社 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,987
未在登记地址经营 1,616
已停止经营,税码注销手续尚未完成 627
已停止经营,税码注销手续已完成 223
暂停经营 193
等待核实登记地址的经营状况 75