Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường

未在登记地址经营
税号0310876527
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường
简称HUNG LOC TRUONG CO.,LTD
英文名称HUNG LOC TRUONG COMPANY LIMITED
交易名称HUNG LOC TRUONG CO.,LTD
地址45/16 Lê Đình Cẩn, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Tạ Kim Ngân
营业执照签发日期24/05/2011
开始经营日期24/05/2011
财政年度结束31/12
数据更新19/09/2026 12:08
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

L68100自有或租赁房地产活动
G4620农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632食品批发
G4633饮料批发
G4641纺织品、服装及鞋类批发
G4649其他家庭用品批发
G46520电子元器件及通信设备批发
G46530农业机械及配件批发
G4659其他机械设备及配件批发
G4662金属及金属矿石批发
G4759专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
I5610餐馆及流动餐饮服务
N7710机动车租赁

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường(税号 0310876527)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的注册办公地址为 45/16 Lê Đình Cẩn, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Tạo、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的法定代表人为 Tạ Kim Ngân,依据为与税号 0310876527 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 的主营行业为 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(行业代码 L68100)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Lộc Trường、税号 0310876527 和地址 45/16 Lê Đình Cẩn, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Tân Tạo 企业统计

2,577企业总数
1,126经营中
1,360注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理1,124
制造业484
建筑业235
专业、科学和技术活动115
行政和支持服务活动97
运输和仓储业74

按企业类型

有限责任公司2,006
一人有限责任公司258
股份有限公司207
私营独资企业86
学校 / 教育机构4
合作社3

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,126
未在登记地址经营758
已停止经营,税码注销手续尚未完成375
已停止经营,税码注销手续已完成146
等待核实登记地址的经营状况88
暂停经营81