Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号0310684310
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát
地址144/13 Mỹ Thành, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trương Thị Diễm Kiều
营业执照签发日期12/03/2011
开始经营日期15/04/2011
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新21/09/2026 05:30
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C32900未另分类的其他制造业
G4649其他家庭用品批发
G4759专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
G47620专门店音像制品(包括空白磁带、光盘)零售
C13130纺织品染色及整理
C13220纺织制成品制造(服装除外)
C14300针织或钩针编织服装制造
C15120箱包、手提包及类似品、鞍具制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát、税号 0310684310 和地址 144/13 Mỹ Thành, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的主营行业为 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.(行业代码 C32900)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的法定代表人为 Trương Thị Diễm Kiều,依据为与税号 0310684310 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 的注册办公地址为 144/13 Mỹ Thành, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Bình、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Mai Thịnh Phát(税号 0310684310)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Long Bình 企业统计

1,757企业总数
962经营中
727注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理509
建筑业242
制造业212
专业、科学和技术活动124
房地产业94
运输和仓储业84

按企业类型

有限责任公司1,368
股份有限公司197
一人有限责任公司132
私营独资企业42
学校 / 教育机构5
未分类4

按状态

纳税人:已核发税码(MST)962
未在登记地址经营377
已停止经营,税码注销手续尚未完成212
暂停经营86
等待核实登记地址的经营状况66
已停止经营,税码注销手续已完成51