Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 0310492425
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc
简称 HUONG TRUC TS CO.,LTD
交易名称 HUONG TRUC TS CO.,LTD
地址 82/1T Đường 138, Khu Phố 2, Phường Tân Phú (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Huỳnh Thị Hương Trúc
营业执照签发日期 02/12/2010
开始经营日期 01/01/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 01:04

经营范围

L68200 房地产咨询、中介和拍卖
F41000 房屋建筑业
F43300 建筑物装修
G4649 其他家庭用品批发
I5610 餐馆及流动餐饮服务
K64920 其他信贷授予
N7710 机动车租赁
A01290 其他多年生作物种植

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc、税号 0310492425 和地址 82/1T Đường 138, Khu Phố 2, Phường Tân Phú (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0310492425 的结构是怎样的?
税号 0310492425 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 1049242 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的主营行业为 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.(行业代码 L68200)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的税号为 0310492425,于 01/01/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hương Trúc 的法定代表人为 Huỳnh Thị Hương Trúc,依据为与税号 0310492425 关联的税务登记信息。

Phường Tân Phú 企业统计

2,658 企业总数
908 经营中
1,732 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,054
制造业 371
建筑业 233
专业、科学和技术活动 189
行政和支持服务活动 139
运输和仓储业 99

按企业类型

有限责任公司 1,972
一人有限责任公司 267
股份有限公司 261
私营独资企业 99
代表处 15
其他国家机关 8

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 907
未在登记地址经营 837
已停止经营,税码注销手续尚未完成 539
已停止经营,税码注销手续已完成 238
暂停经营 118
等待核实登记地址的经营状况 14