Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0310210254
越南语名称 Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh
简称 Tan Thinh Import Export And Trading Company Limited
交易名称 Tan Thinh Import Export And Trading Company Limited
地址 15 Đường Số 19 P.10, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Hà Há
营业执照签发日期 05/08/2010
开始经营日期 01/08/2010
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 08/09/2026 15:39
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G45301 机动车零配件批发

Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 常见问题

Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh(税号 0310210254)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的地址在哪里?
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的注册办公地址为 15 Đường Số 19 P.10, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Phú、Hồ Chí Minh 辖区内。
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的法定代表人是谁?
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的法定代表人为 Hà Há,依据为与税号 0310210254 关联的税务登记信息。
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的经营范围是什么?
Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 的主营行业为 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.(行业代码 G45301)。
为 Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Cty TNHH MTV Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh、税号 0310210254 和地址 15 Đường Số 19 P.10, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Bình Phú 企业统计

2,383 企业总数
882 经营中
1,487 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,115
制造业 258
建筑业 170
行政和支持服务活动 144
专业、科学和技术活动 122
住宿和餐饮业 84

按企业类型

有限责任公司 1,779
一人有限责任公司 278
股份有限公司 197
私营独资企业 89
代表处 11
学校 / 教育机构 7

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 880
已停止经营,税码注销手续尚未完成 711
未在登记地址经营 664
暂停经营 92
已停止经营,税码注销手续已完成 20
等待核实登记地址的经营状况 10