Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong

未在登记地址经营
税号 0307769797
越南语名称 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong
英文名称 Huu Phong Service Trading Construction Corporation
交易名称 Huu Phong Service Trading Construction Corporation
地址 C13 Khu K82 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Bùi Xuân Thung
营业执照签发日期 29/01/2011
开始经营日期 30/03/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 18/06/2026 01:36
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G465 机械设备及配件批发

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 常见问题

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 的法定代表人为 Bùi Xuân Thung,依据为与税号 0307769797 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 的主营行业为 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy(行业代码 G465)。
为 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong、税号 0307769797 和地址 C13 Khu K82 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 还以 Huu Phong Service Trading Construction Corporation 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0307769797 都会得到相同结果。
税号 0307769797 的信息是何时更新的?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hữu Phong 的数据最近一次同步于 18/06/2026 01:36。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Trung Mỹ Tây 企业统计

4,206 企业总数
1,787 经营中
2,399 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,479
制造业 652
建筑业 540
专业、科学和技术活动 303
信息和通信 254
行政和支持服务活动 180

按企业类型

有限责任公司 3,288
股份有限公司 402
一人有限责任公司 372
私营独资企业 106
合作社 8
未分类 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,787
未在登记地址经营 1,561
已停止经营,税码注销手续尚未完成 500
暂停经营 183
已停止经营,税码注销手续已完成 155
等待核实登记地址的经营状况 19