Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia

未在登记地址经营
税号 0306668884
越南语名称 Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia
简称 Dai Phu Gia Service Trading Production Co.,Ltd
英文名称 Dai Phu Gia Service- Trading- Production Company Limited
交易名称 Dai Phu Gia Service Trading Production Co.,Ltd
地址 17/18/15/14/05 Liên Khu 5-6 P.Bình Hưng Hòa B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Phùng Anh Tài
营业执照签发日期 24/12/2008
开始经营日期 23/01/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 12:07
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C181 印刷及印刷相关服务

Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 常见问题

Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 的法定代表人是谁?
Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 的法定代表人为 Phùng Anh Tài,依据为与税号 0306668884 关联的税务登记信息。
Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 的经营范围是什么?
Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 的主营行业为 In ấn và dịch vụ liên quan đến in(行业代码 C181)。
为 Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia、税号 0306668884 和地址 17/18/15/14/05 Liên Khu 5-6 P.Bình Hưng Hòa B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 是否还有其他名称?
除全称外,Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 还以 Dai Phu Gia Service- Trading- Production Company Limited 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0306668884 都会得到相同结果。
税号 0306668884 的信息是何时更新的?
Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phú Gia 的数据最近一次同步于 27/09/2026 12:07。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Bình Tân 企业统计

4,070 企业总数
1,985 经营中
1,924 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,576
制造业 825
建筑业 439
专业、科学和技术活动 242
运输和仓储业 144
行政和支持服务活动 127

按企业类型

有限责任公司 3,394
一人有限责任公司 309
股份有限公司 276
私营独资企业 74
合作社 5
学校 / 教育机构 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,985
未在登记地址经营 1,257
已停止经营,税码注销手续尚未完成 447
暂停经营 179
等待核实登记地址的经营状况 159
已停止经营,税码注销手续已完成 41