Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên

未在登记地址经营
税号 0306340500
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên
简称 CUONG NGUYEN TRADING SERVICES CO.,LTD
英文名称 CUONG NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
交易名称 CUONG NGUYEN TRADING SERVICES CO.,LTD
地址 C11/15 Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Liêng Thị Ngọc Nguyên
营业执照签发日期 09/12/2008
开始经营日期 17/12/2008
财政年度结束 31/12
数据更新 18/09/2026 15:16
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4662 金属及金属矿石批发
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 还以 CUONG NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0306340500 都会得到相同结果。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên、税号 0306340500 和地址 C11/15 Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的主营行业为 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(行业代码 G4662)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的法定代表人为 Liêng Thị Ngọc Nguyên,依据为与税号 0306340500 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cường Nguyên 的注册办公地址为 C11/15 Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tân Nhựt、Hồ Chí Minh 辖区内。

Xã Tân Nhựt 企业统计

1,657 企业总数
806 经营中
841 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 646
制造业 382
建筑业 146
运输和仓储业 69
专业、科学和技术活动 56
住宿和餐饮业 43

按企业类型

有限责任公司 1,248
一人有限责任公司 163
私营独资企业 125
股份有限公司 94
其他国家机关 8
中心(事业单位 / 服务) 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 806
未在登记地址经营 462
已停止经营,税码注销手续尚未完成 267
暂停经营 65
已停止经营,税码注销手续已完成 46
等待核实登记地址的经营状况 9