Công Ty Cổ Phần Tân La Thành
| 税号 | 0305957322 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Tân La Thành |
| 简称 | TAN LA THANH JSC |
| 地址 | 449/20B Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Vy Gia Lê |
| 营业执照签发日期 | 27/08/2008 |
| 开始经营日期 | 05/09/2008 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 22:00 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F43110 | 拆除 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| G46310 | 大米、小麦、其他谷物及面粉批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G47210 | 专门店零售谷物 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| M70200 | 管理咨询活动 |
| G4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| C15200 | 制鞋业 |
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 常见问题
税号 0305957322 的结构是怎样的?
税号 0305957322 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0595732 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Tân La Thành(税号 0305957322)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的注册办公地址为 449/20B Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Tây、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的法定代表人为 Vy Gia Lê,依据为与税号 0305957322 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Tân La Thành 的主营行业为 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.(行业代码 G46520)。此外,该单位还登记了 15 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bình Tây 企业统计
941
企业总数
333
经营中
599
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
651
一人有限责任公司
122
私营独资企业
83
股份有限公司
57
其他国家机关
6
学校 / 教育机构
6
按状态
已停止经营,税码注销手续尚未完成
357
纳税人:已核发税码(MST)
332
未在登记地址经营
198
暂停经营
32
已停止经营,税码注销手续已完成
12
等待核实登记地址的经营状况
8